Cách dùng "殿下" (diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung
殿下
diàn xià
điện hạ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是 想不到 | kě shì xiǎng bú dào | Thế nhưng không ngờ |
| 2▶ | 殿下 | diàn xià | điện hạ |
| 3 | 不但不念及往日之情 | bù dàn bù niàn jí wǎng rì zhī qíng | chẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s
ruò bú shì chǔ cháo jiǎo jú wǒ men hé zhì yú shòu zhè děng xián qì ?Nếu Sở Triêu không xen vào, chúng ta đâu phải chịu cơn tức này.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yě dǐ bù guò yī cháng tū rú qí lái de biàn shùcũng không chống nổi một biến số bất ngờ ập tới.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn bì xià xī rù yān chén hūn mí bù xǐng de zhuàng kuàngNhưng tình trạng hôn mê bất tỉnh sau khi hít phải khói của bệ hạ rất giống với tình trạng trúng độc

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ rèn ā cháo wèi yāo nǚ qǐ chū wǒ shì bù xiāng xìn delại chỉ đích danh A Triêu là yêu nữ. Ban đầu ta vốn không tin

HSK 1
0:03s
- bú shì shén me nǐ kǒu zhōng de yāo nǚ - hǎo …- không phải yêu nữ như lời ngươi nói. - Được thôi.

HSK 7
0:03s
xiǎng yào ràng wǒ tì nǐ dǐng zuì hǎo jiè jī jiāng wǒ chú qùnên muốn đổ tội cho ta, nhân cơ hội trừ khử ta à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ā jiǔ nǐ zài zhè lǐ shǒu zhe wǒ qù zhǎo ā yǔA Cửu, ngươi ở lại canh giữ, ta đi tìm A Vũ.

HSK 3
0:03s
wǒ xiāng xìn nǐ men bú huì ràng wǒ yǒu shì deTa tin tỷ và mọi người sẽ không để ta xảy ra chuyện đâu.