Cách dùng "殿下" (diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung
殿下
diàn xià
điện hạ
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是 想不到 | kě shì xiǎng bú dào | Thế nhưng không ngờ |
| 2▶ | 殿下 | diàn xià | điện hạ |
| 3 | 不但不念及往日之情 | bù dàn bù niàn jí wǎng rì zhī qíng | chẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



