Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "殿下" (diàn xià) trong hội thoại tiếng Trung

殿下

diàn xià

điện hạ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可是 想不到kě shì xiǎng bú dàoThế nhưng không ngờ
2殿下diàn xiàđiện hạ
3不但不念及往日之情bù dàn bù niàn jí wǎng rì zhī qíngchẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.