Cách dùng "还一心想置我于死地" (hái yī xīn xiǎng zhì wǒ yú sǐ dì) trong hội thoại tiếng Trung

háixīnxiǎngzhì

chẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
22:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不但不念及往日之情bù dàn bù niàn jí wǎng rì zhī qíngchẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết.
2还一心想置我于死地hái yī xīn xiǎng zhì wǒ yú sǐ dìchẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết.
3无论你我之间有何恩怨wú lùn nǐ wǒ zhī jiān yǒu hé ēn yuànDù giữa hai ta có ân oán gì,

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.