Cách dùng "还一心想置我于死地" (hái yī xīn xiǎng zhì wǒ yú sǐ dì) trong hội thoại tiếng Trung
还一心想置我于死地
chẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
22:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不但不念及往日之情 | bù dàn bù niàn jí wǎng rì zhī qíng | chẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết. |
| 2▶ | 还一心想置我于死地 | hái yī xīn xiǎng zhì wǒ yú sǐ dì | chẳng những không niệm tình nghĩa khi xưa mà còn một lòng muốn đẩy ta vào chỗ chết. |
| 3 | 无论你我之间有何恩怨 | wú lùn nǐ wǒ zhī jiān yǒu hé ēn yuàn | Dù giữa hai ta có ân oán gì, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



