Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "惹得世子如此不悦" (rě dé shì zi rú cǐ bú yuè) trong hội thoại tiếng Trung

惹得世子如此不悦

rě dé shì zi rú cǐ bú yuè

mà thế tử lại không vui thế này?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
13:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还是防本世子啊? 这是怎么了?hái shì fáng běn shì zi a ? zhè shì zěn me le ?Là đề phòng hung thủ hay là đề phòng bổn thế tử? Có chuyện gì
2惹得世子如此不悦rě dé shì zi rú cǐ bú yuèmà thế tử lại không vui thế này?
3陛下的药好了吗?bì xià de yào hǎo le ma ?Thuốc của bệ hạ đã xong chưa?

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.