Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "- 是啊 - 是啊" (- shì a - shì a) trong hội thoại tiếng Trung

- 是啊 - 是啊

- shì a - shì a

- Phải đấy. - Phải đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:31
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你将陛下的安危置于何处啊?nǐ jiāng bì xià de ān wēi zhì yú hé chù a ?Người đặt an nguy của bệ hạ ở đâu đây?
2- 是啊 - 是啊- shì a - shì a- Phải đấy. - Phải đấy.
3当年dāng niánNăm xưa, điện hạ cùng ta tâm đầu ý hợp đã lâu.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.