Cách dùng "- 是啊 - 是啊" (- shì a - shì a) trong hội thoại tiếng Trung
- 是啊 - 是啊
- shì a - shì a
- Phải đấy. - Phải đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:31
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你将陛下的安危置于何处啊? | nǐ jiāng bì xià de ān wēi zhì yú hé chù a ? | Người đặt an nguy của bệ hạ ở đâu đây? |
| 2▶ | - 是啊 - 是啊 | - shì a - shì a | - Phải đấy. - Phải đấy. |
| 3 | 当年 | dāng nián | Năm xưa, điện hạ cùng ta tâm đầu ý hợp đã lâu. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



