Cách dùng "她让我明白了一件事情" (tā ràng wǒ míng bái le yī jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
她让我明白了一件事情
Chính cô ta khiến ta hiểu ra một điều.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还是要谢谢她 | wǒ hái shì yào xiè xiè tā | Ta vẫn nên cảm tạ cô ta. |
| 2▶ | 她让我明白了一件事情 | tā ràng wǒ míng bái le yī jiàn shì qíng | Chính cô ta khiến ta hiểu ra một điều. |
| 3 | 再精妙的棋局 | zài jīng miào de qí jú | Dù ván cờ có tinh diệu đến đâu, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



