Cách dùng "我刚刚睡着了" (wǒ gāng gāng shuì zháo le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚睡着了
Vừa nãy, ta ngủ thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
18:16
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没事 | wǒ méi shì | ta không sao. |
| 2▶ | 我刚刚睡着了 | wǒ gāng gāng shuì zháo le | Vừa nãy, ta ngủ thôi. |
| 3 | 霄南王世子萧珣 意图鸩杀国君 罪无可恕 | xiāo nán wáng shì zi xiāo xún yì tú zhèn shā guó jūn zuì wú kě shù | Thế tử Tiêu Nam vương, Tiêu Tuần mưu đồ hạ độc sát hại quốc quân, tội không thể tha. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



