Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我来" (wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung

我来

wǒ lái

Để ta.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
24:53
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这香…zhè xiāng …Hương này…
2我来wǒ láiĐể ta.
3这安神香的粉末zhè ān shén xiāng de fěn mòBột của hương an thần vốn phải mịn như bụi,

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
这几日陛下添了什么新吃食?
HSK 6
0:03s
zhè jǐ rì bì xià tiān le shén me xīn chī shí ?Bệ hạ gần đây có dùng thêm món ăn mới nào không?
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.
没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.
我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,
多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.
这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…
没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.