Cách dùng "我是陛下的皇叔" (wǒ shì bì xià de huáng shū) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiàdehuángshū

Ta là hoàng thúc của bệ hạ,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
13:39
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1任何人需要探视陛下 都需先禀告太傅rèn hé rén xū yào tàn shì bì xià dōu xū xiān bǐng gào tài fùbất cứ ai muốn vào thăm bệ hạ đều cần bẩm báo với thái phó trước.
2我是陛下的皇叔wǒ shì bì xià de huáng shūTa là hoàng thúc của bệ hạ,
3我们都是萧氏一族 瞧上一眼竟也不允?wǒ men dōu shì xiāo shì yī zú qiáo shàng yī yǎn jìng yě bù yǔn ?đều là người của tộc Tiêu thị, vào thăm một chút cũng không được sao?

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.