Cách dùng "忧心自己看管去" (yōu xīn zì jǐ kān guǎn qù) trong hội thoại tiếng Trung

yōuxīnkānguǎn

Lo thì tự đi mà trông coi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
10:07
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谢令尹倒是放心 太傅忧心啊?xiè lìng yǐn dǎo shì fàng xīn tài fù yōu xīn a ?Tạ lệnh doãn cũng yên tâm quá nhỉ? Thái phó lo à?
2忧心自己看管去yōu xīn zì jǐ kān guǎn qùLo thì tự đi mà trông coi.
3是啊 这么长时间了 陛下何时才会醒?shì a zhè me zhǎng shí jiān le bì xià hé shí cái huì xǐng ?Đúng vậy, đã lâu như thế rồi, không biết khi nào bệ hạ mới tỉnh lại.

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
倒是有不少贡品、新摆件进来 - 快查 - 是
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

没事了 阿羽 没事了 姐姐在
HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

我远远见殿内烛火摇曳
HSK 1
0:03s
wǒ yuǎn yuǎn jiàn diàn nèi zhú huǒ yáo yèTa nhìn thấy ánh nến trong điện lay động từ xa,

多了不干净的东西
HSK 3
0:03s
duō le bù gàn jìng de dōng xīTẩm cung này có thứ không sạch sẽ.

这香…
HSK 4
0:03s
zhè xiāng …Hương này…

我来
HSK 1
0:03s
wǒ láiĐể ta.

没有任何杂质
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé zá zhìkhông chứa tạp chất nào.