Cách dùng "在他身侧 阿朝" (zài tā shēn cè ā cháo) trong hội thoại tiếng Trung
在他身侧 阿朝
zài tā shēn cè ā cháo
chỉ có người ở bên cạnh ngài ấy. A Triêu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:31
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯有你 | wéi yǒu nǐ | chỉ có người ở bên cạnh ngài ấy. |
| 2▶ | 在他身侧 阿朝 | zài tā shēn cè ā cháo | chỉ có người ở bên cạnh ngài ấy. A Triêu. |
| 3 | 据太医所言 | jù tài yī suǒ yán | Theo lời thái y, |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu bù shǎo gòng pǐn 、 xīn bǎi jiàn jìn lái - kuài chá - shìnhưng có không ít cống phẩm và đồ trang trí mới được đưa vào. - Mau điều tra đi. - Rõ.

HSK 1
0:03s
méi shì le ā yǔ méi shì le jiě jiě zàiKhông sao rồi, A Vũ. Không sao rồi, có tỷ tỷ đây rồi.

HSK 1
0:03s



