Cách dùng "当然是将计就计了" (dāng rán shì jiāng jì jiù jì le) trong hội thoại tiếng Trung

dāngránshìjiāngjiùle

Tất nhiên là tương kế tựu kế rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:47
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是 馆长现在是我呗jiù shì guǎn zhǎng xiàn zài shì wǒ beiCũng đúng, giờ mình là cục trưởng mà.
2当然是将计就计了dāng rán shì jiāng jì jiù jì leTất nhiên là tương kế tựu kế rồi.
3不是 你期盼个什么劲儿啊 这上一个新娘死那么惨bú shì nǐ qī pàn gè shén me jìn er a zhè shàng yí gè xīn niáng sǐ nà me cǎnMà này, tự dưng người háo hức thế làm gì? Cô dâu lần trước chết thảm lắm đó.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
这种药在哪儿呢
HSK 2
0:03s
zhè zhǒng yào zài nǎ ér neLoại thuốc này ở đâu chứ?