Cách dùng "当然是将计就计了" (dāng rán shì jiāng jì jiù jì le) trong hội thoại tiếng Trung
当然是将计就计了
Tất nhiên là tương kế tựu kế rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
23:47
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是 馆长现在是我呗 | jiù shì guǎn zhǎng xiàn zài shì wǒ bei | Cũng đúng, giờ mình là cục trưởng mà. |
| 2▶ | 当然是将计就计了 | dāng rán shì jiāng jì jiù jì le | Tất nhiên là tương kế tựu kế rồi. |
| 3 | 不是 你期盼个什么劲儿啊 这上一个新娘死那么惨 | bú shì nǐ qī pàn gè shén me jìn er a zhè shàng yí gè xīn niáng sǐ nà me cǎn | Mà này, tự dưng người háo hức thế làm gì? Cô dâu lần trước chết thảm lắm đó. |
