Cách dùng "等你度过危机的时候 再付吗" (děng nǐ dù guò wēi jī de shí hòu zài fù ma) trong hội thoại tiếng Trung
等你度过危机的时候 再付吗
đợi anh qua thời gian nguy hiểm rồi trả sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
30:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都应该我付钱的 我没不让你付啊 这不是 | dōu yīng gāi wǒ fù qián de wǒ méi bù ràng nǐ fù a zhè bú shì | đều do anh trả tiền. Em đâu có không cho anh trả đâu. Không phải là vì |
| 2▶ | 等你度过危机的时候 再付吗 | děng nǐ dù guò wēi jī de shí hòu zài fù ma | đợi anh qua thời gian nguy hiểm rồi trả sao? |
| 3 | 所以你现在怎么着 是打算养着我了是吗 | suǒ yǐ nǐ xiàn zài zěn me zhe shì dǎ suàn yǎng zhe wǒ le shì ma | Thế nên bây giờ em muốn thế nào? Tính nuôi anh phải không? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīn wèi nǐ zhǎng dé xiàng zhèng fēng ōu bā wǒ cái duì nǐ yǒu yì sibởi vì anh trông giống Jungbong oppa nên em mới có ý với anh.

HSK 5
0:03s
wǒ hěn duō rén zhuī de nǐ kàn bù chū lái maCó rất nhiều người theo đuổi em, anh không nhận ra sao?

HSK 4
0:03s
kàn dé chū lái nǐ zhè me piào liàng kěn dìng hěn duō rén xǐ huānNhận ra mà. Em xinh đẹp như thế chắc chắn có nhiều người thích.

HSK 3
0:03s
xíng le nà nǐ xiān qù xǐ shǒu jiān ba wǒ xiān huí qù leĐược rồi, thế em đi vệ sinh trước đi. Anh trở lại đây.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn mó mó cèng cèng bèi bié rén qiǎng zǒu lecoi chừng lề mề quá bị người ta giành mất.




