Cách dùng "等一下等一下 等等等" (děng yí xià děng yí xià děng děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
等一下等一下 等等等
Khoan đã, khoan đã!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:21
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải. |
| 2▶ | 等一下等一下 等等等 | děng yí xià děng yí xià děng děng děng | Khoan đã, khoan đã! |
| 3 | 什么意思 那 那你开店的钱谁给的 | shén me yì si nà nà nǐ kāi diàn de qián shuí gěi de | Ý anh là sao? Thế... thế ai đưa anh tiền mở tiệm? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīn wèi nǐ zhǎng dé xiàng zhèng fēng ōu bā wǒ cái duì nǐ yǒu yì sibởi vì anh trông giống Jungbong oppa nên em mới có ý với anh.

HSK 5
0:03s
wǒ hěn duō rén zhuī de nǐ kàn bù chū lái maCó rất nhiều người theo đuổi em, anh không nhận ra sao?

HSK 4
0:03s
kàn dé chū lái nǐ zhè me piào liàng kěn dìng hěn duō rén xǐ huānNhận ra mà. Em xinh đẹp như thế chắc chắn có nhiều người thích.

HSK 3
0:03s
xíng le nà nǐ xiān qù xǐ shǒu jiān ba wǒ xiān huí qù leĐược rồi, thế em đi vệ sinh trước đi. Anh trở lại đây.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn mó mó cèng cèng bèi bié rén qiǎng zǒu lecoi chừng lề mề quá bị người ta giành mất.




