Cách dùng "看她都有新的家庭了" (kàn tā dōu yǒu xīn de jiā tíng le) trong hội thoại tiếng Trung
看她都有新的家庭了
Bà ấy đã có gia đình mới rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:26
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以后别跟她联系了 | nǐ yǐ hòu bié gēn tā lián xì le | Sau này bố đừng liên lạc với bà ấy nữa. |
| 2▶ | 看她都有新的家庭了 | kàn tā dōu yǒu xīn de jiā tíng le | Bà ấy đã có gia đình mới rồi, |
| 3 | 你老这么着 藕断丝连的 对她也不好 | nǐ lǎo zhè me zhe ǒu duàn sī lián de duì tā yě bù hǎo | bố cứ dây dưa không dứt như vậy mãi không tốt cho bà ấy. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīn wèi nǐ zhǎng dé xiàng zhèng fēng ōu bā wǒ cái duì nǐ yǒu yì sibởi vì anh trông giống Jungbong oppa nên em mới có ý với anh.

HSK 5
0:03s
wǒ hěn duō rén zhuī de nǐ kàn bù chū lái maCó rất nhiều người theo đuổi em, anh không nhận ra sao?

HSK 4
0:03s
kàn dé chū lái nǐ zhè me piào liàng kěn dìng hěn duō rén xǐ huānNhận ra mà. Em xinh đẹp như thế chắc chắn có nhiều người thích.

HSK 3
0:03s
xíng le nà nǐ xiān qù xǐ shǒu jiān ba wǒ xiān huí qù leĐược rồi, thế em đi vệ sinh trước đi. Anh trở lại đây.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn mó mó cèng cèng bèi bié rén qiǎng zǒu lecoi chừng lề mề quá bị người ta giành mất.




