Cách dùng "散财童子" (sàn cái tóng zi) trong hội thoại tiếng Trung

sàncáitóngzi

Đồng Tử rải vàng!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:28
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没认真 还送给人家妈妈金项链méi rèn zhēn hái sòng gěi rén jiā mā mā jīn xiàng liànKhông nghiêm túc mà còn tặng dây chuyền vàng cho mẹ người ta.
2散财童子sàn cái tóng ziĐồng Tử rải vàng!
3尖尖 你说我们吃烧烤 还是吃火锅呀jiān jiān nǐ shuō wǒ men chī shāo kǎo hái shì chī huǒ guō yaTiêm Tiêm, em nói chúng ta ăn đồ nướng hay là ăn lẩu?

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 9 of 10)
那个庄北学长真就算了
HSK 6
0:03s
nà ge zhuāng běi xué zhǎng zhēn jiù suàn leĐàn anh Trang Bắc xem như thôi rồi hả?

当个鱼塘管理员 都绰绰有余
HSK 4
0:03s
dāng gè yú táng guǎn lǐ yuán dōu chuò chuò yǒu yúthì dư sức làm "quản lý ao cá".

我今天有什么不一样吗
HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān yǒu shén me bù yí yàng mahôm nay mình có gì khác nè?

知道这在古装剧里边 代表什么吗
HSK 5
0:03s
zhī dào zhè zài gǔ zhuāng jù lǐ biān dài biǎo shén me maCó biết trong phim cổ trang thì điều này tượng trưng cho cái gì không?

没认真 还送给人家妈妈金项链
HSK 6
0:03s
méi rèn zhēn hái sòng gěi rén jiā mā mā jīn xiàng liànKhông nghiêm túc mà còn tặng dây chuyền vàng cho mẹ người ta.

尖尖 你说我们吃烧烤 还是吃火锅呀
HSK 5
0:03s
jiān jiān nǐ shuō wǒ men chī shāo kǎo hái shì chī huǒ guō yaTiêm Tiêm, em nói chúng ta ăn đồ nướng hay là ăn lẩu?

也是哦 那我们吃火锅吧
HSK 5
0:03s
yě shì ó nà wǒ men chī huǒ guō baCũng phải. Thế chúng ta ăn lẩu đi.

你还真打算摆几桌啊
HSK 6
0:03s
nǐ hái zhēn dǎ suàn bǎi jǐ zhuō aChị tính bày mấy bàn thật à?

好吧 那我们就 内部小庆祝一下
HSK 5
0:03s
hǎo ba nà wǒ men jiù nèi bù xiǎo qìng zhù yī xiàĐược thôi. Thế chúng ta sẽ ăn mừng nội bộ một chút.

我看我是 好久没有雕关二爷了
HSK 7
0:03s
wǒ kàn wǒ shì hǎo jiǔ méi yǒu diāo guān èr yé leChị thấy đã lâu không khắc Quan Vũ,

感觉关二爷都不罩我了
HSK 7
0:03s
gǎn jué guān èr yé dōu bù zhào wǒ lecảm thấy Quan Vũ không phù hộ chị rồi.

艺术家不都这样吗
HSK 2
0:03s
yì shù jiā bù dōu zhè yàng maNhà nghệ thuật đều như vậy mà?

大家气氛不够热烈啊
HSK 6
0:03s
dà jiā qì fēn bù gòu rè liè aBầu không khí của mọi người không nhiệt liệt tí nào.

来来来 喝酒 我们喝酒
HSK 1
0:03s
lái lái lái hē jiǔ wǒ men hē jiǔNào nào, uống rượu! Chúng ta uống rượu thôi.

来 我陪你喝 来 唐灿
HSK 4
0:03s
lái wǒ péi nǐ hē lái táng cànNào, em uống với chị. Nào Đường Xán.

找我就行了 谢谢学长
HSK 3
0:03s
zhǎo wǒ jiù xíng le xiè xiè xué zhǎngthì tìm anh là được. Cảm ơn đàn anh.

旁边开一桌去 不是 这锅里还多得是 你再夹呗
HSK 6
0:03s
páng biān kāi yī zhuō qù bú shì zhè guō lǐ hái duō dé shì nǐ zài jiā beidọn bàn mới bên cạnh đi. Nồi này còn nhiều mà. Em gắp nữa đi.

有这样的哥哥哟
HSK 2
0:03s
yǒu zhè yàng dī gē gē yōmột người anh trai như vậy.

你没跟你妈说 别再去我淘宝店 下单了呀
HSK 6
0:03s
nǐ méi gēn nǐ mā shuō bié zài qù wǒ táo bǎo diàn xià dān le yaAnh không nói với mẹ mình đừng đặt hàng ở tiệm taobao của em nữa à?

让她申请退款 就这样
HSK 4
0:03s
ràng tā shēn qǐng tuì kuǎn jiù zhè yàngđể cô xin hoàn tiền, vậy đó.