Cách dùng "小哥 等等我" (xiǎo gē děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
小哥 等等我
Anh nhỏ, đợi em với!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 算了 这个不要了 不要了 您小票收好 小哥 | suàn le zhè ge bú yào le bú yào le nín xiǎo piào shōu hǎo xiǎo gē | Thôi vậy, không lấy cái này nữa. - Không lấy nữa. - Cô giữ hóa đơn nhé. Anh nhỏ! |
| 2▶ | 小哥 等等我 | xiǎo gē děng děng wǒ | Anh nhỏ, đợi em với! |
| 3 | 小哥 小哥 累死我了 | xiǎo gē xiǎo gē lèi sǐ wǒ le | Anh nhỏ! Anh nhỏ! Mệt chết em. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yīn wèi nǐ zhǎng dé xiàng zhèng fēng ōu bā wǒ cái duì nǐ yǒu yì sibởi vì anh trông giống Jungbong oppa nên em mới có ý với anh.

HSK 5
0:03s
wǒ hěn duō rén zhuī de nǐ kàn bù chū lái maCó rất nhiều người theo đuổi em, anh không nhận ra sao?

HSK 4
0:03s
kàn dé chū lái nǐ zhè me piào liàng kěn dìng hěn duō rén xǐ huānNhận ra mà. Em xinh đẹp như thế chắc chắn có nhiều người thích.

HSK 3
0:03s
xíng le nà nǐ xiān qù xǐ shǒu jiān ba wǒ xiān huí qù leĐược rồi, thế em đi vệ sinh trước đi. Anh trở lại đây.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn mó mó cèng cèng bèi bié rén qiǎng zǒu lecoi chừng lề mề quá bị người ta giành mất.




