Cách dùng "有没有信心 有" (yǒu méi yǒu xìn xīn yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
有没有信心 有
Có tự tin không? Có!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱这第一炮一定要打响 | zán zhè dì yī pào yí dìng yào dǎ xiǎng | Phát pháo đầu của ta phải kêu vang. |
| 2▶ | 有没有信心 有 | yǒu méi yǒu xìn xīn yǒu | Có tự tin không? Có! |
| 3 | 你不是主演吗 你演呗 | nǐ bú shì zhǔ yǎn ma nǐ yǎn bei | Cô là vai chính mà, cô diễn đi. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi shuí néng zài wǔ tái shàng zhàn xià yī bèi zi maĐâu ai đứng trên sân khấu cả đời được.

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì hú sān yuán gù yì gàn de jiù shì luò jǐng xià shí neĐây là Hồ Tam Nguyên cố ý làm. Đúng là giậu đổ bìm leo mà.
