Cách dùng "灿灿 那是你妈呀" (càn càn nà shì nǐ mā ya) trong hội thoại tiếng Trung

càncàn shìya

Xán Xán, đó là mẹ con đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
11:24
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她不觉得更丢人呀tā bù jué dé gèng diū rén yamẹ chỉ càng thấy mất mặt hơn thôi.
2灿灿 那是你妈呀càn càn nà shì nǐ mā yaXán Xán, đó là mẹ con đấy.
3知道了 我会去的zhī dào le wǒ huì qù deCon biết rồi, con sẽ đến.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 7 of 8)
同学们都觉得 他是个怪胎
HSK 1
0:03s
tóng xué men dōu jué de tā shì gè guài tāi[Các bạn học đều xem] [cậu ấy là một quái thai.]

我倒觉得还好
HSK 4
0:03s
wǒ dào jué de hái hǎo[Mình lại thấy vậy cũng tốt.]

你好 麻烦帮我查一下 贺子秋在哪个房间
HSK 4
0:03s
nǐ hǎo má fán bāng wǒ chá yī xià hè zi qiū zài nǎ ge fáng jiān[Xin chào, làm phiền chị tìm giúp tôi] [Hạ Tử Thu đang ở phòng nào ạ.]

小哥到底在哪个房间 我找了半天没找到
HSK 4
0:03s
xiǎo gē dào dǐ zài nǎ ge fáng jiān wǒ zhǎo le bàn tiān méi zhǎo dàoRốt cuộc anh nhỏ nằm ở phòng nào vậy? Em tìm mãi mà không thấy.

我还没伺候过爸呢 就先伺候你了
HSK 7
0:03s
wǒ hái méi cì hòu guò bà ne jiù xiān cì hòu nǐ leEm còn chưa hầu hạ cho bố mà đã hầu hạ cho anh trước rồi.

燃 你怎么这么早就过来了
HSK 2
0:03s
rán nǐ zěn me zhè me zǎo jiù guò lái leNhiên! Sao anh qua đây sớm vậy?

你乱抓什么呀 你还没擦完呢
HSK 5
0:03s
nǐ luàn zhuā shén me ya nǐ hái méi cā wán neAnh nắm làm gì vậy? Em còn chưa lau xong mà.

你先坐啊 我先给小哥擦一擦
HSK 4
0:03s
nǐ xiān zuò a wǒ xiān gěi xiǎo gē cā yī cāAnh ngồi trước đi. Em lau cho anh nhỏ đã.

对了对了 我带了礼物
HSK 3
0:03s
duì le duì le wǒ dài le lǐ wùPhải rồi, phải rồi, em có mang theo quà.

这里头是什么呀 我自己做的
HSK 5
0:03s
zhè lǐ tóu shì shén me ya wǒ zì jǐ zuò deBên trong là gì vậy? Anh tự làm đấy.

我怎么不知道这个 我这几天做的 就这一个
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me bù zhī dào zhè ge wǒ zhè jǐ tiān zuò de jiù zhè yí gèSao em không biết cái này vậy? Anh mới làm mấy bữa nay, chỉ có một cái thôi.

来 十二号床 量下体温
HSK 4
0:03s
lái shí èr hào chuáng liàng xià tǐ wēnNào, bệnh nhân giường 12 đo thân nhiệt nào.

哥 你去哪儿啊 我把你捎过去吧
HSK 7
0:03s
gē nǐ qù nǎ ér a wǒ bǎ nǐ shāo guò qù baAnh, anh đi đâu vậy? Em đưa anh qua đó.

我有啊 我都是晚上工作
HSK 2
0:03s
wǒ yǒu a wǒ dōu shì wǎn shàng gōng zuòEm có. Buổi tối em mới làm việc.

都快中午了 我请你吃饭吧
HSK 2
0:03s
dōu kuài zhōng wǔ le wǒ qǐng nǐ chī fàn baSắp đến buổi trưa rồi, tôi mời cậu ăn cơm.

说我的作品根本没意义 就是哗众取宠
HSK 5
0:03s
shuō wǒ de zuò pǐn gēn běn méi yì yì jiù shì huá zhòng qǔ chǒngNói tác phẩm của em rõ ràng không hề có ý nghĩa, chỉ biết lấy lòng mọi người.

这都是理由啊 我都找不到 不喜欢她的理由
HSK 5
0:03s
zhè dōu shì lǐ yóu a wǒ dōu zhǎo bú dào bù xǐ huān tā de lǐ yóuĐấy đều là lý do đấy, em tìm không thấy lý do không thích cô ấy.

可是她没有 让你着迷的腰臀比例
HSK 7
0:03s
kě shì tā méi yǒu ràng nǐ zháo mí de yāo tún bǐ lìNhưng em ấy không có tỷ lệ eo hông khiến cậu mê đắm.

所以你承认 她对你没有吸引力
HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ chéng rèn tā duì nǐ méi yǒu xī yǐn lìVậy nên cậu thừa nhận em ấy không có sức hút với cậu.

野生野长的感觉 我就被打动了
HSK 6
0:03s
yě shēng yě zhǎng de gǎn jué wǒ jiù bèi dǎ dòng legiống cảm giác tự do bay nhảy vậy, nên em đã rung động ngay.