Cách dùng "灿灿 那是你妈呀" (càn càn nà shì nǐ mā ya) trong hội thoại tiếng Trung
灿灿 那是你妈呀
Xán Xán, đó là mẹ con đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
11:24
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她不觉得更丢人呀 | tā bù jué dé gèng diū rén ya | mẹ chỉ càng thấy mất mặt hơn thôi. |
| 2▶ | 灿灿 那是你妈呀 | càn càn nà shì nǐ mā ya | Xán Xán, đó là mẹ con đấy. |
| 3 | 知道了 我会去的 | zhī dào le wǒ huì qù de | Con biết rồi, con sẽ đến. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
zài wǒ jiā cái duì jiā lǐ rè rè nào nào de duō yǒu qù aở trong nhà em mới đúng. Trong nhà ồn ào náo nhiệt, thú vị biết bao.
