Cách dùng "得儿子 咱俩商量个事" (dé ér zi zán liǎ shāng liáng gè shì) trong hội thoại tiếng Trung

érzi zánliǎshāngliángshì

Con trai, chúng ta thương lượng một chuyện đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
21:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你一定要讲方式方法啊 别惹急了她nǐ yí dìng yào jiǎng fāng shì fāng fǎ a bié rě jí le tāCon nhất định phải tìm cách để nói đấy, đừng chọc giận bà ấy.
2得儿子 咱俩商量个事dé ér zi zán liǎ shāng liáng gè shìCon trai, chúng ta thương lượng một chuyện đi.
3儿子 今后碰上事了 不管是好事坏事ér zi jīn hòu pèng shàng shì le bù guǎn shì hǎo shì huài shìCon trai, sau này gặp chuyện, bất kể là chuyện tốt hay chuyện xấu,

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 6 of 8)
等我以后赚了钱 都给你花 不不不
HSK 4
0:03s
děng wǒ yǐ hòu zhuàn le qián dōu gěi nǐ huā bù bù bùĐợi sau này anh kiếm được tiền, đều cho em tiêu. Không không không.

男人的嘴 骗人的鬼啊
HSK 7
0:03s
nán rén de zuǐ piàn rén de guǐ aMiệng lưỡi đàn ông không đáng tin.

你说得倒是好听 你这么聪明
HSK 6
0:03s
nǐ shuō dé dǎo shì hǎo tīng nǐ zhè me cōng míngEm nói thì dễ nghe lắm, em thông minh như vậy

对 赶紧甩了 他一看就不是什么好人
HSK 7
0:03s
duì gǎn jǐn shuǎi le tā yī kàn jiù bú shì shén me hǎo rénĐúng, mau đá đi! Vừa nhìn nó là biết ngay không phải người gì tốt.

还知根知底 就他那疯疯癫癫的样
HSK 6
0:03s
hái zhī gēn zhī dǐ jiù tā nà fēng fēng diān diān de yàngCòn biết rõ lẫn nhau sao? Trông bộ dạng điên điên khùng khùng của nó,

我就找人谈个恋爱 又不是找人过日子
HSK 5
0:03s
wǒ jiù zhǎo rén tán gè liàn ài yòu bú shì zhǎo rén guò rì ziEm chỉ tìm người để yêu đương thôi, cũng đâu phải tìm người để sống qua ngày.

反正 反正我挺开心的
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng fǎn zhèng wǒ tǐng kāi xīn deDù sao thì... dù sao thì em vui lắm.

他是不是诬蔑你 我是不是诬蔑你
HSK 1
0:03s
tā shì bú shì wū miè nǐ wǒ shì bú shì wū miè nǐAnh ấy vu khống anh đúng không? Em có vu khống anh không?

都这样了还打人啊 我怎么不能打你
HSK 2
0:03s
dōu zhè yàng le hái dǎ rén a wǒ zěn me bù néng dǎ nǐĐã thế rồi mà còn đánh người sao? Sao em không được đánh anh?

耍我是不是 我不逗你了 给你吃
HSK 7
0:03s
shuǎ wǒ shì bú shì wǒ bù dòu nǐ le gěi nǐ chīTrêu em đúng không? Em không trêu anh nữa, cho anh ăn đấy.

我不吃你们也别想吃 谁坐在板凳上谁吃屎
HSK 7
0:03s
wǒ bù chī nǐ men yě bié xiǎng chī shuí zuò zài bǎn dèng shàng shuí chī shǐAnh không được ăn hai người cũng không được ăn. Ai còn ngồi trên ghế người đó ăn phân!

扶我一把 站起来站起来
HSK 5
0:03s
fú wǒ yī bǎ zhàn qǐ lái zhàn qǐ láiĐỡ anh đi! Đứng dậy, đứng dậy!

不可以 坐下坐下坐下 坐下
HSK 1
0:03s
bù kě yǐ zuò xià zuò xià zuò xià zuò xiàKhông được. Ngồi xuống, ngồi xuống, ngồi xuống! Ngồi xuống đi!

真是 你们这么逗我有意思吗
HSK 7
0:03s
zhēn shì nǐ men zhè me dòu wǒ yǒu yì si maThật là! Hai người trêu vậy có thấy vui không hả?

没事 身体有炎症 发烧也是正常的
HSK 6
0:03s
méi shì shēn tǐ yǒu yán zhèng fā shāo yě shì zhèng cháng deKhông sao, trên người đang bị viêm nên sốt là chuyện bình thường.

先喂他吃这个药 多喝点水 观察一下
HSK 5
0:03s
xiān wèi tā chī zhè ge yào duō hē diǎn shuǐ guān chá yī xiàCho cậu ấy uống thuốc này trước, uống nhiều nước vào rồi quan sát xem thế nào.

再喝点 再喝点 医生说要多喝水
HSK 1
0:03s
zài hē diǎn zài hē diǎn yī shēng shuō yào duō hē shuǐUống thêm nữa, uống thêm nữa. Bác sĩ nói anh phải uống nhiều nước.

我不困 我夜猫子
HSK 4
0:03s
wǒ bù kùn wǒ yè māo ziEm không buồn ngủ, em là cú đêm.

孝顺不是用在这儿的
HSK 7
0:03s
xiào shùn bú shì yòng zài zhè ér deHiếu thảo không phải dùng trong việc này.

我平时睡不着的话 就会翻一翻
HSK 5
0:03s
wǒ píng shí shuì bù zhe de huà jiù huì fān yī fānThường ngày lúc anh ngủ không được sẽ mở ra xem.