Cách dùng "以后我也有能力 照顾爸爸们了" (yǐ hòu wǒ yě yǒu néng lì zhào gù bà bà men le) trong hội thoại tiếng Trung
以后我也有能力 照顾爸爸们了
Sau này em cũng có khả năng chăm sóc cho hai bố rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
25:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我很喜欢 只要我努力 养家是没有问题的 | dàn shì wǒ hěn xǐ huān zhǐ yào wǒ nǔ lì yǎng jiā shì méi yǒu wèn tí de | nhưng em rất thích. Chỉ cần em cố gắng, nuôi cả nhà cũng không thành vấn đề. |
| 2▶ | 以后我也有能力 照顾爸爸们了 | yǐ hòu wǒ yě yǒu néng lì zhào gù bà bà men le | Sau này em cũng có khả năng chăm sóc cho hai bố rồi. |
| 3 | 看你得意的 | kàn nǐ dé yì de | Trông em đắc ý kìa. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì zài yī yuàn dōu rù zhí le maKhông phải anh đang làm việc trong bệnh viện rồi hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ bái tiān nào pí qì bù gěi wǒ kàn yá yě jiù suàn leBuổi sáng thì anh giận dỗi, không chịu khám răng cho em thì thôi,

HSK 4
0:03s
wǒ bù gāi shuō nà yàng de huà wǒ dào qiàn duì bù qǐem không nên nói những lời đấy. Em xin lỗi! Em xin lỗi,

HSK 1
0:03s
nǐ men néng bù néng gěi wǒ yì diǎn shí jiān huǎn chōngHai anh có thể cho em thời gian để thích nghi không?

HSK 7
0:03s
yī xiē luàn qī bā zāo de dōng xī wǒ yī kuài rēng leđể trong tủ ngoài ban công nữa, anh bỏ chung luôn.

HSK 4
0:03s
lái lái lái wǒ gěi nǐ tí nǐ men xiān liáo wǒ huí qù leĐưa đây, đưa đây, mình cầm giúp cậu. Hai người cứ nói chuyện nhé, mình về đây.

HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng zhe gěi nǐ men zhì zào yī xiē jī huì neEm còn định tạo vài cơ hội cho hai người nữa đấy.

HSK 4
0:03s
zhè líng xiāo tā bà bú shì jǐng chá ma nǐ ràng tā men zhǎo[bố của Lăng Tiêu không phải là cảnh sát sao?] [Mày nhờ họ tìm giúp]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kàn nǐ hái shì zhǎo gè wěn dìng diǎn de gōng zuòBố thấy, con vẫn nên tìm một công việc ổn định chút.









