Cách dùng "你这就是恶性循环 你得戒掉咖啡" (nǐ zhè jiù shì è xìng xún huán nǐ dé jiè diào kā fēi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiùshìèxìngxúnhuán jièdiàofēi

Anh đang lặp đi lặp lại thói quen xấu đó! Anh phải cai cà phê.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
24:47
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是咖啡吗 白天喝咖啡提神 晚上吃安眠药助眠bú shì kā fēi ma bái tiān hē kā fēi tí shén wǎn shàng chī ān mián yào zhù miánKhông phải cà phê sao? Ban ngày uống cà phê cho tỉnh táo, buổi tối uống thuốc ngủ cho dễ ngủ.
2你这就是恶性循环 你得戒掉咖啡nǐ zhè jiù shì è xìng xún huán nǐ dé jiè diào kā fēiAnh đang lặp đi lặp lại thói quen xấu đó! Anh phải cai cà phê.
3我们家李尖尖 还是像小时候一样 会关心人wǒ men jiā lǐ jiān jiān hái shì xiàng xiǎo shí hòu yī yàng huì guān xīn rénLý Tiêm Tiêm nhà chúng ta vẫn giống như lúc nhỏ vậy, biết quan tâm người khác,

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 1 of 8)
你要搬回凌爸那里住了
HSK 3
0:03s
nǐ yào bān huí líng bà nà lǐ zhù leAnh dọn về sống ở chỗ bố Lăng sao?

那你是要回新加坡吗
HSK 1
0:03s
nà nǐ shì yào huí xīn jiā pō maVậy là anh dọn về Singapore sao?

你不是在医院 都入职了吗
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì zài yī yuàn dōu rù zhí le maKhông phải anh đang làm việc trong bệnh viện rồi hay sao?

你怎么这么任性啊
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me zhè me rèn xìng aSao anh có thể bướng bỉnh như vậy?

跟你说不通了 是不是
HSK 4
0:03s
gēn nǐ shuō bù tōng le shì bú shìEm nói gì cũng không có tác dụng đúng không?

你白天闹脾气 不给我看牙也就算了
HSK 6
0:03s
nǐ bái tiān nào pí qì bù gěi wǒ kàn yá yě jiù suàn leBuổi sáng thì anh giận dỗi, không chịu khám răng cho em thì thôi,

我不该说那样的话 我道歉 对不起
HSK 4
0:03s
wǒ bù gāi shuō nà yàng de huà wǒ dào qiàn duì bù qǐem không nên nói những lời đấy. Em xin lỗi! Em xin lỗi,

你们都是我亲哥行了吧
HSK 3
0:03s
nǐ men dōu shì wǒ qīn gē xíng le bahai anh đều là anh ruột của em, được chưa?

你们能不能 给我一点时间缓冲
HSK 1
0:03s
nǐ men néng bù néng gěi wǒ yì diǎn shí jiān huǎn chōngHai anh có thể cho em thời gian để thích nghi không?

一些乱七八糟的东西 我一块扔了
HSK 7
0:03s
yī xiē luàn qī bā zāo de dōng xī wǒ yī kuài rēng leđể trong tủ ngoài ban công nữa, anh bỏ chung luôn.

你不 不是要走啊
HSK 2
0:03s
nǐ bù bú shì yào zǒu aKhông... không phải là anh định đi sao?

来来来 我给你提 你们先聊 我回去了
HSK 4
0:03s
lái lái lái wǒ gěi nǐ tí nǐ men xiān liáo wǒ huí qù leĐưa đây, đưa đây, mình cầm giúp cậu. Hai người cứ nói chuyện nhé, mình về đây.

我还想着 给你们制造一些机会呢
HSK 5
0:03s
wǒ hái xiǎng zhe gěi nǐ men zhì zào yī xiē jī huì neEm còn định tạo vài cơ hội cho hai người nữa đấy.

周末我们一起吃火锅呀
HSK 5
0:03s
zhōu mò wǒ men yì qǐ chī huǒ guō yacuối tuần chúng ta cùng ăn lẩu nhé?

这凌霄他爸不是警察吗 你让他们找
HSK 4
0:03s
zhè líng xiāo tā bà bú shì jǐng chá ma nǐ ràng tā men zhǎo[bố của Lăng Tiêu không phải là cảnh sát sao?] [Mày nhờ họ tìm giúp]

没事 庄北约我吃饭
HSK 4
0:03s
méi shì zhuāng běi yuē wǒ chī fànKhông có gì, Trang Bắc hẹn em đi ăn cơm.

都煮好了 正好 赶快吃
HSK 4
0:03s
dōu zhǔ hǎo le zhèng hǎo gǎn kuài chīĐã nấu xong hết rồi, vừa đúng lúc, con mau ăn đi.

不是你们觉得我胖吗
HSK 3
0:03s
bú shì nǐ men jué de wǒ pàng maKhông phải bố mẹ thấy con béo hay sao?

不用 我有钱
HSK 3
0:03s
bù yòng wǒ yǒu qiánKhông cần, con có tiền.

我看 你还是找个 稳定点的工作
HSK 5
0:03s
wǒ kàn nǐ hái shì zhǎo gè wěn dìng diǎn de gōng zuòBố thấy, con vẫn nên tìm một công việc ổn định chút.