Cách dùng "不相信我可以不合作" (bù xiāng xìn wǒ kě yǐ bù hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
不相信我可以不合作
Không tin tôi thì đừng hợp tác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
4:09
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回去告诉你们鲍老板 | huí qù gào sù nǐ men bào lǎo bǎn | Về bảo sếp Bào của các người |
| 2▶ | 不相信我可以不合作 | bù xiāng xìn wǒ kě yǐ bù hé zuò | Không tin tôi thì đừng hợp tác |
| 3 | 这样 | zhè yàng | Như vậy |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
shuō yé yé nà huì er lǎo hú tú le bù suàn shùBảo lúc đó ông nội già lẩm cẩm rồi Không tính

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ mā zhī chēng zhè ge jiā lā chě wǒ zhǎng dà bù róng yìMẹ tôi chống đỡ gia đình này Nuôi nấng tôi khôn lớn không dễ dàng

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
rěn le dà bàn bèi zi bǎ zì jǐ rěn méi leNhịn nhục cả đời người Nhịn đến mất cả mạng mình

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì tā wèi le yī liàng pò mó tuō chē gēn wǒ pīn mìngNhưng anh ta vì một chiếc xe máy cũ nát Lại liều mạng với tôi

HSK 5
0:03s
wèi shén me ràng yí gè hái zi qù chéng dān hòu guǒTại sao lại để một đứa trẻ gánh hậu quả?

HSK 4
0:03s










