Cách dùng "不相信我可以不合作" (bù xiāng xìn wǒ kě yǐ bù hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
不相信我可以不合作
Không tin tôi thì đừng hợp tác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
4:09
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回去告诉你们鲍老板 | huí qù gào sù nǐ men bào lǎo bǎn | Về bảo sếp Bào của các người |
| 2▶ | 不相信我可以不合作 | bù xiāng xìn wǒ kě yǐ bù hé zuò | Không tin tôi thì đừng hợp tác |
| 3 | 这样 | zhè yàng | Như vậy |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
yǒu shì méi shì duō gěi fù mǔ dǎ dǎ diàn huàCó việc không việc gọi điện cho bố mẹ nhiều vào

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sā zài dà hǎi lǐ lián gè yǐng dōu kàn bú dàoRắc xuống biển lớn Đến cái bóng cũng không thấy




