Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "让他成为下一个你" (ràng tā chéng wéi xià yí gè nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

让他成为下一个你

ràng tā chéng wéi xià yí gè nǐ

Để nó trở thành một phiên bản của anh

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
37:06
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1再向你讨吗zài xiàng nǐ tǎo maRồi để nó đòi lại anh sao?
2让他成为下一个你ràng tā chéng wéi xià yí gè nǐĐể nó trở thành một phiên bản của anh
3像你说的xiàng nǐ shuō deNhư anh nói

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 2 of 4)
你少自作多情啊 我没说要请你啊
HSK 2
0:03s
nǐ shǎo zì zuò duō qíng a wǒ méi shuō yào qǐng nǐ aChị đừng có đa tình vậy Tôi có nói mời chị đâu
这哪儿的话啊 你带了这么多
HSK 3
0:03s
zhè nǎ ér de huà a nǐ dài le zhè me duōNói gì thế này Chị mang nhiều thế này
吃不完不是浪费了吗 对不对
HSK 4
0:03s
chī bù wán bú shì làng fèi le ma duì bú duìĂn không hết chẳng phải phí sao, đúng không?
还愣着干吗 把摊支上啊 支支支
HSK 7
0:03s
hái lèng zhe gàn má bǎ tān zhī shàng a zhī zhī zhīCòn đứng thừ ra làm gì? Bày đồ ra đi chứ Bày, bày, bày ngay
他要知道我来一准又找借口跑了 你打
HSK 7
0:03s
tā yào zhī dào wǒ lái yī zhǔn yòu zhǎo jiè kǒu pǎo le nǐ dǎAnh ấy mà biết tôi đến, nhất định lại kiếm cớ chạy mất Anh gọi đi
快进来 快进来 早说呀 去车站接你们俩去
HSK 5
0:03s
kuài jìn lái kuài jìn lái zǎo shuō ya qù chē zhàn jiē nǐ men liǎ qùVào đi, mau vào đi Sao không nói sớm, để con ra bến đón
小龙啊 你这里怎么还是这么乱啊
HSK 4
0:03s
xiǎo lóng a nǐ zhè lǐ zěn me hái shì zhè me luàn aTiểu Long à Sao chỗ con vẫn lộn xộn thế này?
人家咋就那么利索 吃什么 麻酱
HSK 7
0:03s
rén jiā zǎ jiù nà me lì suǒ chī shén me má jiàngSao người ta gọn gàng thế Ăn gì, sốt vừng không?
你爸妈是不误会什么了 解释清楚啊
HSK 4
0:03s
nǐ bà mā shì bù wù huì shén me le jiě shì qīng chǔ aBố mẹ cậu có đang hiểu lầm gì không? Giải thích rõ ràng đi chứ
不至于吧 可能就觉得你好看
HSK 6
0:03s
bù zhì yú ba kě néng jiù jué de nǐ hǎo kànKhông đến nỗi đâu Có lẽ chỉ thấy cậu xinh thôi
没事 叔叔 一脚油门的事 别跟我客气
HSK 4
0:03s
méi shì shū shū yī jiǎo yóu mén de shì bié gēn wǒ kè qìKhông sao đâu, chú ạ Chỉ một nhịp ga thôi mà Đừng khách sáo với cháu
送出来送出来 送一下 行了 好不容易来一趟
HSK 4
0:03s
sòng chū lái sòng chū lái sòng yī xià xíng le hǎo bù róng yì lái yī tàngTiễn một chút, tiễn ra cửa thôi Được rồi Khó khăn lắm mới đến một lần
念叨一晚上了 您快上车吧 快上车
HSK 2
0:03s
niàn dāo yī wǎn shàng le nín kuài shàng chē ba kuài shàng chēNhắc cả tối rồi đấy Bác lên xe đi, mau lên xe
小昭昭 麻烦你了
HSK 4
0:03s
xiǎo zhāo zhāo má fán nǐ leTiêu Chiêu Chiêu, làm phiền cháu rồi
徐局啊正在跟上级部门打报告
HSK 6
0:03s
xú jú a zhèng zài gēn shàng jí bù mén dǎ bào gàoCục trưởng Từ đang làm báo cáo lên cấp trên
万一何长春发现什么不对劲 弃车逃跑了
HSK 6
0:03s
wàn yī hé cháng chūn fā xiàn shén me bú duì jìn qì chē táo pǎo leNhỡ Hà Trường Xuân phát hiện điều gì bất ổn Bỏ xe chạy trốn
谢了 回头请你吃饭
HSK 6
0:03s
xiè le huí tóu qǐng nǐ chī fànCảm ơn Lát nữa tôi mời cậu ăn cơm
你借我辆车使使呗 他不有车吗
HSK 3
0:03s
nǐ jiè wǒ liàng chē shǐ shǐ bei tā bù yǒu chē maCậu cho tôi mượn chiếc xe đi Anh ấy không có xe sao?
不 这地儿多远哪 他那车给我人都快颠没了
HSK 2
0:03s
bù zhè dì ér duō yuǎn nǎ tā nà chē gěi wǒ rén dōu kuài diān méi leKhông, chỗ này xa lắm Xe của anh ấy xóc đến mức tôi gần văng ra ngoài
不不 我说你这人 你 你问来问去你要干吗呀
HSK 5
0:03s
bù bù wǒ shuō nǐ zhè rén nǐ nǐ wèn lái wèn qù nǐ yào gàn má yaKhông không, tôi nói anh này Anh... anh hỏi đi hỏi lại muốn làm gì thế?