Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "要不是因为跟他在一起" (yào bú shì yīn wèi gēn tā zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

要不是因为跟他在一起

yào bú shì yīn wèi gēn tā zài yì qǐ

Nếu không phải vì ở bên anh ta

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:50
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1到死都记得dào sǐ dōu jì deNhớ đến chết cũng không quên
2要不是因为跟他在一起yào bú shì yīn wèi gēn tā zài yì qǐNếu không phải vì ở bên anh ta
3别兜圈子了 痛快点bié dōu quān zi le tòng kuài diǎnĐừng vòng vo nữa, nói thẳng đi

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 2 of 4)
这哪儿的话啊 你带了这么多
HSK 3
0:03s
zhè nǎ ér de huà a nǐ dài le zhè me duōNói gì thế này Chị mang nhiều thế này

吃不完不是浪费了吗 对不对
HSK 4
0:03s
chī bù wán bú shì làng fèi le ma duì bú duìĂn không hết chẳng phải phí sao, đúng không?

还愣着干吗 把摊支上啊 支支支
HSK 7
0:03s
hái lèng zhe gàn má bǎ tān zhī shàng a zhī zhī zhīCòn đứng thừ ra làm gì? Bày đồ ra đi chứ Bày, bày, bày ngay

他要知道我来一准又找借口跑了 你打
HSK 7
0:03s
tā yào zhī dào wǒ lái yī zhǔn yòu zhǎo jiè kǒu pǎo le nǐ dǎAnh ấy mà biết tôi đến, nhất định lại kiếm cớ chạy mất Anh gọi đi

快进来 快进来 早说呀 去车站接你们俩去
HSK 5
0:03s
kuài jìn lái kuài jìn lái zǎo shuō ya qù chē zhàn jiē nǐ men liǎ qùVào đi, mau vào đi Sao không nói sớm, để con ra bến đón

小龙啊 你这里怎么还是这么乱啊
HSK 4
0:03s
xiǎo lóng a nǐ zhè lǐ zěn me hái shì zhè me luàn aTiểu Long à Sao chỗ con vẫn lộn xộn thế này?

人家咋就那么利索 吃什么 麻酱
HSK 7
0:03s
rén jiā zǎ jiù nà me lì suǒ chī shén me má jiàngSao người ta gọn gàng thế Ăn gì, sốt vừng không?

你爸妈是不误会什么了 解释清楚啊
HSK 4
0:03s
nǐ bà mā shì bù wù huì shén me le jiě shì qīng chǔ aBố mẹ cậu có đang hiểu lầm gì không? Giải thích rõ ràng đi chứ

不至于吧 可能就觉得你好看
HSK 6
0:03s
bù zhì yú ba kě néng jiù jué de nǐ hǎo kànKhông đến nỗi đâu Có lẽ chỉ thấy cậu xinh thôi

没事 叔叔 一脚油门的事 别跟我客气
HSK 4
0:03s
méi shì shū shū yī jiǎo yóu mén de shì bié gēn wǒ kè qìKhông sao đâu, chú ạ Chỉ một nhịp ga thôi mà Đừng khách sáo với cháu

送出来送出来 送一下 行了 好不容易来一趟
HSK 4
0:03s
sòng chū lái sòng chū lái sòng yī xià xíng le hǎo bù róng yì lái yī tàngTiễn một chút, tiễn ra cửa thôi Được rồi Khó khăn lắm mới đến một lần

念叨一晚上了 您快上车吧 快上车
HSK 2
0:03s
niàn dāo yī wǎn shàng le nín kuài shàng chē ba kuài shàng chēNhắc cả tối rồi đấy Bác lên xe đi, mau lên xe

小昭昭 麻烦你了
HSK 4
0:03s
xiǎo zhāo zhāo má fán nǐ leTiêu Chiêu Chiêu, làm phiền cháu rồi

徐局啊正在跟上级部门打报告
HSK 6
0:03s
xú jú a zhèng zài gēn shàng jí bù mén dǎ bào gàoCục trưởng Từ đang làm báo cáo lên cấp trên

万一何长春发现什么不对劲 弃车逃跑了
HSK 6
0:03s
wàn yī hé cháng chūn fā xiàn shén me bú duì jìn qì chē táo pǎo leNhỡ Hà Trường Xuân phát hiện điều gì bất ổn Bỏ xe chạy trốn

谢了 回头请你吃饭
HSK 6
0:03s
xiè le huí tóu qǐng nǐ chī fànCảm ơn Lát nữa tôi mời cậu ăn cơm

你借我辆车使使呗 他不有车吗
HSK 3
0:03s
nǐ jiè wǒ liàng chē shǐ shǐ bei tā bù yǒu chē maCậu cho tôi mượn chiếc xe đi Anh ấy không có xe sao?

不 这地儿多远哪 他那车给我人都快颠没了
HSK 2
0:03s
bù zhè dì ér duō yuǎn nǎ tā nà chē gěi wǒ rén dōu kuài diān méi leKhông, chỗ này xa lắm Xe của anh ấy xóc đến mức tôi gần văng ra ngoài

不不 我说你这人 你 你问来问去你要干吗呀
HSK 5
0:03s
bù bù wǒ shuō nǐ zhè rén nǐ nǐ wèn lái wèn qù nǐ yào gàn má yaKhông không, tôi nói anh này Anh... anh hỏi đi hỏi lại muốn làm gì thế?

我跟你说这个东西挺贵的 你 你别赖账啊
HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè ge dōng xī tǐng guì de nǐ nǐ bié lài zhàng aTôi nói trước cái này khá đắt đấy Anh... anh đừng có trốn tránh không trả tiền