Cách dùng "摆明着就是待宰的肥羊" (bǎi míng zhe jiù shì dài zǎi de féi yáng) trong hội thoại tiếng Trung
摆明着就是待宰的肥羊
rõ ràng là con dê mập đang chờ làm thịt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们这么多辆车 才这几个人手 | nǐ men zhè me duō liàng chē cái zhè jǐ gè rén shǒu | các người có nhiều xe như vầy nhưng chỉ đem theo mấy người, |
| 2▶ | 摆明着就是待宰的肥羊 | bǎi míng zhe jiù shì dài zǎi de féi yáng | rõ ràng là con dê mập đang chờ làm thịt. |
| 3 | 有他们护送你 | yǒu tā men hù sòng nǐ | Họ hộ tống cô, |

