Cách dùng "都是我的错" (dōu shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung
都是我的错
dōu shì wǒ de cuò
đều là lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我的错 | shì wǒ de cuò | Là lỗi của ta, |
| 2▶ | 都是我的错 | dōu shì wǒ de cuò | đều là lỗi của ta. |
| 3 | 是我错怪了晗儿 | shì wǒ cuò guài le hán ér | Ta đã trách lầm Hàm nhi, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wú lùn yǒu duō shǎo fáng jiān zán men tōng tōng bāo xià láiBất kể có bao nhiêu phòng, chúng ta cũng phải bao hết,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiào zán men de rén téng jǐ jiān fáng chū láiNgươi kêu người của chúng ta dọn dẹp mấy căn phòng,

HSK 5
0:03s
yǒu láo chén hù wèi kè qì suí wǒ lái baLàm phiền Trần hộ vệ. Khách sáo rồi. Đi theo ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè biān zhè yǔ tài dà le dà jiā dōu bié kē zhe pèng zheBên này. Mưa lớn quá, mọi người tránh đừng để va đập.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ hěn kuài jiù ná dào le zhōu mā mā de cuò chǔta đã nhanh chóng tìm ra lỗi của Chu ma ma,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ háo bù yóu yù de bǎ zhè jiàn shì qíng shuō le chū láicho nên ta đã không do dự nói ra chuyện này,