Cách dùng "都是我的错" (dōu shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung
都是我的错
dōu shì wǒ de cuò
đều là lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我的错 | shì wǒ de cuò | Là lỗi của ta, |
| 2▶ | 都是我的错 | dōu shì wǒ de cuò | đều là lỗi của ta. |
| 3 | 是我错怪了晗儿 | shì wǒ cuò guài le hán ér | Ta đã trách lầm Hàm nhi, |

