Cách dùng "见不得这些" (jiàn bù dé zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
见不得这些
Không nỡ nhìn thấy những cảnh này.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
34:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们上了年纪的人 | wǒ men shàng le nián jì de rén | người lớn tuổi như bọn ta |
| 2▶ | 见不得这些 | jiàn bù dé zhè xiē | Không nỡ nhìn thấy những cảnh này. |
| 3 | 三爷 | sān yé | Tam gia. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
dàn shì bù néng yīn wèi shāng xīn ér shāng shēnnhưng không thể vì đau lòng mà tổn hại sức khỏe,

HSK 7
0:03s
jìng shuō yào duó le nǐ de gōng míng zhí jiē wèn zuìđòi tước công danh của đệ, trực tiếp hỏi tội.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn xià suī shuō hái méi yǒu huài dào nà yī bùTuy rằng bây giờ vẫn chưa tệ tới mức đó,

HSK 5
0:03s
kě yí dàn ràng nà xiē yán guān yǒu le shí zhèngnhưng một khi những ngôn quan này có bằng chứng,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yào dā shàng gū niáng nín de míng shēng gēn róng gē ér de qián chéngsẽ ảnh hưởng tới danh tiếng của tiểu thư và tương lai của Vinh ca nhi,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng jīn wǎng hòu wú lùn shì nǐ xù xián hái shì nà qiètừ nay về sau bất kể ông tái hôn hay là nạp thiếp










