Cách dùng "见不得这些" (jiàn bù dé zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
见不得这些
Không nỡ nhìn thấy những cảnh này.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
34:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们上了年纪的人 | wǒ men shàng le nián jì de rén | người lớn tuổi như bọn ta |
| 2▶ | 见不得这些 | jiàn bù dé zhè xiē | Không nỡ nhìn thấy những cảnh này. |
| 3 | 三爷 | sān yé | Tam gia. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wú lùn yǒu duō shǎo fáng jiān zán men tōng tōng bāo xià láiBất kể có bao nhiêu phòng, chúng ta cũng phải bao hết,

HSK 7
0:03s
nǐ jiào zán men de rén téng jǐ jiān fáng chū láiNgươi kêu người của chúng ta dọn dẹp mấy căn phòng,

HSK 5
0:03s
yǒu láo chén hù wèi kè qì suí wǒ lái baLàm phiền Trần hộ vệ. Khách sáo rồi. Đi theo ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè biān zhè yǔ tài dà le dà jiā dōu bié kē zhe pèng zheBên này. Mưa lớn quá, mọi người tránh đừng để va đập.

HSK 2
0:03s
wǒ hěn kuài jiù ná dào le zhōu mā mā de cuò chǔta đã nhanh chóng tìm ra lỗi của Chu ma ma,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ háo bù yóu yù de bǎ zhè jiàn shì qíng shuō le chū láicho nên ta đã không do dự nói ra chuyện này,










