Cách dùng "见不得这些" (jiàn bù dé zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
见不得这些
Không nỡ nhìn thấy những cảnh này.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
34:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们上了年纪的人 | wǒ men shàng le nián jì de rén | người lớn tuổi như bọn ta |
| 2▶ | 见不得这些 | jiàn bù dé zhè xiē | Không nỡ nhìn thấy những cảnh này. |
| 3 | 三爷 | sān yé | Tam gia. |

