Cách dùng "我不想让他平安无事" (wǒ bù xiǎng ràng tā píng ān wú shì) trong hội thoại tiếng Trung
我不想让他平安无事
Ta không muốn để ông ta sống yên ổn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:25
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皆因他而起 | jiē yīn tā ér qǐ | đều là vì ông ta. |
| 2▶ | 我不想让他平安无事 | wǒ bù xiǎng ràng tā píng ān wú shì | Ta không muốn để ông ta sống yên ổn. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ huí tōng zhōu wèi hé bù gào sù wǒ yī shēngCô về Thông Châu sao không nói với ta một tiếng?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù shì gè dāo zi zuǐ dòu fǔ xīn de xìng zi(Đúng là miệng lưỡi sắc bén) (nhưng lại yếu lòng.)

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
mǔ qīn hǎo kǒu chǐ ér zi dōu bú huì jiē leMẫu thân nói rất hay, con không biết đáp trả sao.












