Cách dùng "想让他当众出丑" (xiǎng ràng tā dāng zhòng chū chǒu) trong hội thoại tiếng Trung
想让他当众出丑
muốn khiến ông ta mất mặt trước mọi người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我也是存心 | dàn wǒ yě shì cún xīn | nhưng ta cũng cố tình, |
| 2▶ | 想让他当众出丑 | xiǎng ràng tā dāng zhòng chū chǒu | muốn khiến ông ta mất mặt trước mọi người. |
| 3 | 再后来 | zài hòu lái | Rồi sau đó |

