Cách dùng "想让他当众出丑" (xiǎng ràng tā dāng zhòng chū chǒu) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngràngdāngzhòngchūchǒu

muốn khiến ông ta mất mặt trước mọi người.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
40:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但我也是存心dàn wǒ yě shì cún xīnnhưng ta cũng cố tình,
2想让他当众出丑xiǎng ràng tā dāng zhòng chū chǒumuốn khiến ông ta mất mặt trước mọi người.
3再后来zài hòu láiRồi sau đó

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
大张旗鼓地调查
HSK 4
0:03s
dà zhāng qí gǔ dì diào chácòn điều tra một cách rầm rộ.

直到把对手逼上了绝路
HSK 6
0:03s
zhí dào bǎ duì shǒu bī shàng le jué lùTới khi dồn đối thủ vào đường cùng,