Cách dùng "这是两码事嘛" (zhè shì liǎng mǎ shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
这是两码事嘛
zhè shì liǎng mǎ shì ma
Đây là hai chuyện khác nhau mà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
16:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难道是为了开海漕 | nán dào shì wèi le kāi hǎi cáo | Chẳng lẽ là vì mở vận tải biển? |
| 2▶ | 这是两码事嘛 | zhè shì liǎng mǎ shì ma | Đây là hai chuyện khác nhau mà. |
| 3 | 难道还能为了开海漕 而故意不修河工 | nán dào hái néng wèi le kāi hǎi cáo ér gù yì bù xiū hé gōng | Chẳng lẽ còn có thể vì mở vận tải biển mà cố tình không tu bổ sông ngòi? |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wú lùn yǒu duō shǎo fáng jiān zán men tōng tōng bāo xià láiBất kể có bao nhiêu phòng, chúng ta cũng phải bao hết,

HSK 7
0:03s
nǐ jiào zán men de rén téng jǐ jiān fáng chū láiNgươi kêu người của chúng ta dọn dẹp mấy căn phòng,

HSK 5
0:03s
yǒu láo chén hù wèi kè qì suí wǒ lái baLàm phiền Trần hộ vệ. Khách sáo rồi. Đi theo ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè biān zhè yǔ tài dà le dà jiā dōu bié kē zhe pèng zheBên này. Mưa lớn quá, mọi người tránh đừng để va đập.

HSK 2
0:03s
wǒ hěn kuài jiù ná dào le zhōu mā mā de cuò chǔta đã nhanh chóng tìm ra lỗi của Chu ma ma,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ wǒ háo bù yóu yù de bǎ zhè jiàn shì qíng shuō le chū láicho nên ta đã không do dự nói ra chuyện này,










