Cách dùng "这是两码事嘛" (zhè shì liǎng mǎ shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
这是两码事嘛
Đây là hai chuyện khác nhau mà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
16:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难道是为了开海漕 | nán dào shì wèi le kāi hǎi cáo | Chẳng lẽ là vì mở vận tải biển? |
| 2▶ | 这是两码事嘛 | zhè shì liǎng mǎ shì ma | Đây là hai chuyện khác nhau mà. |
| 3 | 难道还能为了开海漕 而故意不修河工 | nán dào hái néng wèi le kāi hǎi cáo ér gù yì bù xiū hé gōng | Chẳng lẽ còn có thể vì mở vận tải biển mà cố tình không tu bổ sông ngòi? |

