Cách dùng "好一个尸骨无存啊" (hǎo yí gè shī gǔ wú cún a) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoshīcúna

Hay cho một câu xương cốt chẳng còn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
4:43
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1血债血偿xuè zhài xuè chángnợ máu trả bằng máu.
2好一个尸骨无存啊hǎo yí gè shī gǔ wú cún aHay cho một câu xương cốt chẳng còn.
3这朔漠王死在大楚境内zhè shuò mò wáng sǐ zài dà chǔ jìng nèiSóc Mạc vương chết trên đất Đại Sở,

More Clips From Episode

Total 132 clips (Page 7 of 7)
如若你真的不听话
HSK 6
0:03s
rú ruò nǐ zhēn de bù tīng huànếu người thật sự không nghe lời,

我也可以屠了苍木寨
HSK 1
0:03s
wǒ yě kě yǐ tú le cāng mù zhàita cũng có thể giết sạch trại Thương Mộc,

阿羽会很伤心的
HSK 4
0:03s
ā yǔ huì hěn shāng xīn deA Vũ sẽ đau lòng lắm.

我还等着你心甘情愿
HSK 7
0:03s
wǒ hái děng zhe nǐ xīn gān qíng yuànta còn chờ người cam tâm tình nguyện

谢燕芳 你必死无疑
HSK 6
0:03s
xiè yàn fāng nǐ bì sǐ wú yíTạ Yến Phương, ngươi chết chắc rồi!

长公主也是长进了
HSK 6
0:03s
zhǎng gōng zhǔ yě shì zhǎng jìn leTrưởng công chúa đã tiến bộ rồi,

谢燕芳 你等着下地狱吧
HSK 7
0:03s
xiè yàn fāng nǐ děng zhe xià dì yù baTạ Yến Phương, ngươi chờ mà xuống địa ngục đi!

我只想你死
HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ xiǎng nǐ sǐTa chỉ muốn ngươi chết!

真是令人伤心
HSK 7
0:03s
zhēn shì lìng rén shāng xīnĐúng là làm người ta đau lòng.

生死不论 - 是 - 是
HSK 7
0:03s
shēng sǐ bù lùn - shì - shìbất kể sống hay chết! - Rõ! - Rõ!

- 站住 - 别跑
HSK 2
0:03s
- zhàn zhù - bié pǎo- Đứng lại! - Đừng chạy!

- 站住 - 抓住她 站住
HSK 1
0:03s
- zhàn zhù - zhuā zhù tā zhàn zhù- Đứng lại! - Bắt lấy cô ta! Đứng lại!