Cách dùng "你等着 我一定会让他" (nǐ děng zhe wǒ yí dìng huì ràng tā) trong hội thoại tiếng Trung
你等着 我一定会让他
huynh đợi nhé. Ta nhất định sẽ bắt hắn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿九 | ā jiǔ | A Cửu, |
| 2▶ | 你等着 我一定会让他 | nǐ děng zhe wǒ yí dìng huì ràng tā | huynh đợi nhé. Ta nhất định sẽ bắt hắn |
| 3 | 为所做的一切付出代价 | wèi suǒ zuò de yī qiè fù chū dài jià | phải trả giá đắt vì những gì đã gây ra. |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
kě nèi xīn hái shì yǒu xiē xǔ nán guòTrong lòng người, vẫn không tránh khỏi hơi đau buồn.

HSK 7
0:03s
dàn nǐ èr rén bì dìng bù néng gòng cún yú cháo tíngNhưng hai người tuyệt đối không thể cùng song hành trên triều đình.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bú huì chéng wéi rèn nǐ bǎi bù de kuǐ lěiTa sẽ không trở thành con rối cho ngươi mặc sức điều khiển.

HSK 6
0:03s
biān jūn jiù yǒng yuǎn lún bú dào nǐ zhí qíbiên quân sẽ không bao giờ đến lượt ngươi nắm giữ.

HSK 5
0:03s
nǐ wèi zhè me duō bù bì yào de rén hé shì xīn ruǎnNgười mềm lòng vì bao nhiêu người và chuyện không đáng,

HSK 1
0:03s
zhè shì jīn tiān xīn dǎ dī lù ròu chèn rè chī xiēA Vũ, đây là thịt hươu mới săn được hôm nay, mau ăn đi cho nóng.










