Cách dùng "血债血偿" (xuè zhài xuè cháng) trong hội thoại tiếng Trung
血债血偿
nợ máu trả bằng máu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
4:35
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要萧珣 | wǒ yào xiāo xún | Ta muốn Tiêu Tuần |
| 2▶ | 血债血偿 | xuè zhài xuè cháng | nợ máu trả bằng máu. |
| 3 | 好一个尸骨无存啊 | hǎo yí gè shī gǔ wú cún a | Hay cho một câu xương cốt chẳng còn. |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s










