Cách dùng "- 站住 - 别跑" (- zhàn zhù - bié pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
- 站住 - 别跑
- Đứng lại! - Đừng chạy!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
39:53
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ. |
| 2▶ | - 站住 - 别跑 | - zhàn zhù - bié pǎo | - Đứng lại! - Đừng chạy! |
| 3 | - 站住 - 抓住她 站住 | - zhàn zhù - zhuā zhù tā zhàn zhù | - Đứng lại! - Bắt lấy cô ta! Đứng lại! |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 6 of 7)
HSK 1
0:03s
zhè shì jīn tiān xīn dǎ dī lù ròu chèn rè chī xiēA Vũ, đây là thịt hươu mới săn được hôm nay, mau ăn đi cho nóng.

HSK 7
0:03s
ā yǔ hé chū cǐ yán ? gū suī nián yòuSao A Vũ lại nói vậy? Tuy ta nhỏ tuổi nhưng không phải kẻ ngốc.

HSK 7
0:03s
ruò ā yǔ néng quàn dòng jiě jiě jiāo chū bīng fúNếu A Vũ có thể thuyết phục tỷ tỷ giao binh phù ra,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào biān jūn jūn quán dài biǎo zhe shén me ma ?A Vũ, đệ có biết binh quyền biên quân đại diện cho cái gì không?

HSK 7
0:03s
ruò shì zài bǎ bīng quán gěi tā rèn yóu wài qī dú dàNếu giao cả binh quyền cho hắn, mặc cho ngoại thích bành trướng

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s











