Cách dùng "小心我把你也丢进蛇洞" (xiǎo xīn wǒ bǎ nǐ yě diū jìn shé dòng) trong hội thoại tiếng Trung
小心我把你也丢进蛇洞
cẩn thận ta vứt cả ngươi xuống hố rắn đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:30
nǐ你
ruò若
shì是
zài再
gǎn敢
zǔ阻
lán拦
“Nếu ngươi dám ngăn cản,”
LINE 0209:32
PLAYING SCENExiǎo小
xīn心
wǒ我
bǎ把
nǐ你
yě也
diū丢
jìn进
shé蛇
dòng洞
“cẩn thận ta vứt cả ngươi xuống hố rắn đó.”
LINE 0309:36
dāo刀
niáng娘
“Đao Nương.”
Show Information