Cách dùng "怕摊上事呗" (pà tān shàng shì bei) trong hội thoại tiếng Trung
怕摊上事呗
pà tān shàng shì bei
Sợ bị dính chuyện thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
12:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是你怕啥呢 这是 | hái shì nǐ pà shá ne zhè shì | Hay là cậu sợ cái gì? |
| 2▶ | 怕摊上事呗 | pà tān shàng shì bei | Sợ bị dính chuyện thôi. |
| 3 | 他一个二尾子(不男不女) 有啥可怕的 | tā yí gè èr wěi zi ( bù nán bù nǚ ) yǒu shá kě pà de | Một thằng ái nam ái nữ như nó, có gì mà phải sợ chứ? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
qǐng wèn liú hóng bīng zài nǎ ér a zhè me duō bìng rén wǒ zǎ jì de zhù míng zìCho hỏi Liu Hongbing ở đâu ạ? Bệnh nhân nhiều thế này, sao tôi nhớ nổi tên.

HSK 1
0:03s
nǐ jí sǐ wǒ le bié dǎ bié dǎ bù gǎn dǎ bù gǎn dǎAnh làm em lo chết đi được. Đừng đánh, đừng đánh. Không dám đánh, không dám đánh.

HSK 5
0:03s
dēng jì wán yǐ hòu zán liǎ jiù míng zhèng yán shùn leĐăng ký xong rồi, hai đứa mình danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè bù gǎn dǎ bù gǎn dǎ zhè téng dé hěn téng dé hěnKhông dám đánh, không dám đánh. Đau lắm, đau lắm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì bìng rén nǐ ràng wǒ tǎng suàn zěn me huí shìEm là người bệnh mà. Để anh nằm thì còn ra thể thống gì?




