Cách dùng "我幸福得很 幸福得很" (wǒ xìng fú dé hěn xìng fú dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
我幸福得很 幸福得很
Anh hạnh phúc lắm, hạnh phúc lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
39:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那说明你在意我嘛 | nà shuō míng nǐ zài yì wǒ ma | Vậy chứng tỏ em để tâm đến anh. |
| 2▶ | 我幸福得很 幸福得很 | wǒ xìng fú dé hěn xìng fú dé hěn | Anh hạnh phúc lắm, hạnh phúc lắm. |
| 3 | 都急死了 你还幸福呢 | dōu jí sǐ le nǐ hái xìng fú ne | Lo chết đi được, còn hạnh phúc. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
qǐng wèn liú hóng bīng zài nǎ ér a zhè me duō bìng rén wǒ zǎ jì de zhù míng zìCho hỏi Liu Hongbing ở đâu ạ? Bệnh nhân nhiều thế này, sao tôi nhớ nổi tên.

HSK 1
0:03s
nǐ jí sǐ wǒ le bié dǎ bié dǎ bù gǎn dǎ bù gǎn dǎAnh làm em lo chết đi được. Đừng đánh, đừng đánh. Không dám đánh, không dám đánh.

HSK 5
0:03s
dēng jì wán yǐ hòu zán liǎ jiù míng zhèng yán shùn leĐăng ký xong rồi, hai đứa mình danh chính ngôn thuận.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè bù gǎn dǎ bù gǎn dǎ zhè téng dé hěn téng dé hěnKhông dám đánh, không dám đánh. Đau lắm, đau lắm.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì bìng rén nǐ ràng wǒ tǎng suàn zěn me huí shìEm là người bệnh mà. Để anh nằm thì còn ra thể thống gì?




