Cách dùng "但是要我控制谈恋爱 那不可能" (dàn shì yào wǒ kòng zhì tán liàn ài nà bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìyàokòngzhìtánliànài néng

Nhưng bảo tôi kiềm chế chuyện tình cảm thì không thể.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:21
dǎ jià de shì qíng shì wǒ de wèn tí yǐ hòu bú huì zài fā shēng

打架的事情是我的问题 以后不会再发生

chuyện đánh nhau là lỗi của tôi, sau này sẽ không xảy ra nữa.

LINE 0228:24
PLAYING SCENE
dàn shì yào wǒ kòng zhì tán liàn ài nà bù kě néng

但是要我控制谈恋爱 那不可能

Nhưng bảo tôi kiềm chế chuyện tình cảm thì không thể.

LINE 0328:26
rén lèi kě néng kě yǐ zǔ zhǐ yī qiè de fā shēng wéi dú zǔ zhǐ bù liǎo de

人类可能可以阻止一切的发生 唯独阻止不了的

Con người có thể ngăn cản mọi thứ xảy ra, nhưng thứ duy nhất không thể ngăn được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp28:24
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?