Cách dùng "所以这一切呢都是你自导自演的" (suǒ yǐ zhè yī qiè ne dōu shì nǐ zì dǎo zì yǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
所以这一切呢都是你自导自演的
Vậy thì tất cả chuyện này anh tự dàn dựng hết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:06
wǒ我
nǎ哪
zhī知
dào道
gé隔
qiáng墙
yǒu有
ěr耳
a啊
“tôi biết đâu lại có người nghe lén.”
LINE 0237:08
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
zhè这
yī一
qiè切
ne呢
dōu都
shì是
nǐ你
zì自
dǎo导
zì自
yǎn演
de的
“Vậy thì tất cả chuyện này anh tự dàn dựng hết.”
LINE 0337:11
yī biān ne ràng tóu zī gōng sī dòng yáo duì lín zhǎn qiào de xìn xīn
一边呢让投资公司 动摇对林展翘的信心
“Một mặt thì khiến công ty đầu tư lung lay niềm tin vào Lâm Triển Kiều,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?

HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.

HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?