Cách dùng "他让我滚蛋可以 让我写反思那没有" (tā ràng wǒ gǔn dàn kě yǐ ràng wǒ xiě fǎn sī nà méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

rànggǔndàn ràngxiěfǎnméiyǒu

bảo tôi cút đi thì được, bảo tôi viết kiểm điểm thì không đời nào.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
zhǔn
tán
liàn
ài

Không được yêu đương,

LINE 0228:44
PLAYING SCENE
tā ràng wǒ gǔn dàn kě yǐ ràng wǒ xiě fǎn sī nà méi yǒu

他让我滚蛋可以 让我写反思那没有

bảo tôi cút đi thì được, bảo tôi viết kiểm điểm thì không đời nào.

LINE 0328:46
tā rú guǒ zhēn ràng wǒ gǔn dàn wǒ jiù gào sù quán lǜ suǒ de rén

他如果真让我滚蛋 我就告诉全律所的人

Nếu anh ấy thật sự đuổi tôi đi, tôi sẽ nói cho cả công ty luật biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp28:44
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?