Cách dùng "我现在约别的女朋友 纯属闹心" (wǒ xiàn zài yuē bié de nǚ péng yǒu chún shǔ nào xīn) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàiyuēbiédepéngyǒu chúnshǔnàoxīn

Bây giờ mà hẹn bạn gái khác chỉ thêm phiền não thôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:17
nǐ gēn wǒ liáo zhè xiē nǐ shì zhēn méi bié de nǚ péng yǒu kě yǐ yuē le shì ma

你跟我聊这些 你是真没别的女朋友 可以约了是吗

Anh nói chuyện này với tôi là anh thật sự không có bạn gái nào khác để hẹn được rồi đúng không?

LINE 0211:22
PLAYING SCENE
wǒ xiàn zài yuē bié de nǚ péng yǒu chún shǔ nào xīn

我现在约别的女朋友 纯属闹心

Bây giờ mà hẹn bạn gái khác chỉ thêm phiền não thôi

LINE 0311:28
xiàn
zài
yào
de
shì
ān
jìng

Thứ tôi cần lúc này là sự yên tĩnh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp11:22
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?