Cách dùng "我这个人 向来是做得比说得好" (wǒ zhè ge rén xiàng lái shì zuò dé bǐ shuō dé hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

zhègerén xiàngláishìzuòshuōhǎo

Con người tôi Vốn làm được nhiều hơn nói

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:09
wǒ yě méi yǒu dǎ suàn nǐ tīng wán wǒ zhè xiē huà jiù yí dìng huì qīng xiàng yú wǒ

我也没有打算你听完我这些话 就一定会倾向于我

Tôi cũng không kỳ vọng bạn nghe xong những điều này Là sẽ nghiêng về phía tôi ngay

LINE 0240:13
PLAYING SCENE
wǒ zhè ge rén xiàng lái shì zuò dé bǐ shuō dé hǎo

我这个人 向来是做得比说得好

Con người tôi Vốn làm được nhiều hơn nói

LINE 0340:17
zhǐ yào nǐ gěi wǒ yí gè jī huì wǒ jiù huì gào sù nǐ

只要你给我一个机会 我就会告诉你

Chỉ cần bạn cho tôi một cơ hội Tôi sẽ cho bạn thấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp40:13
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?