Cách dùng "走了这个马上就来下一个了" (zǒu le zhè ge mǎ shàng jiù lái xià yí gè le) trong hội thoại tiếng Trung

zǒulezhègeshàngjiùláixiàle

Người này đi rồi sẽ lại có người khác ngay thôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:13
nǐ bà zhè hūn yě bù jié le nǐ bú shì yīng gāi yào qìng zhù yī xià ma

你爸这婚也不结了 你不是应该要庆祝一下吗

Bố mày thôi không cưới nữa rồi Mày không định ăn mừng sao

LINE 0214:16
PLAYING SCENE
zǒu
le
zhè
ge
shàng
jiù
lái
xià
le

Người này đi rồi sẽ lại có người khác ngay thôi

LINE 0314:22
shí
shì
hǎo
rén

Bố tao thực ra là người tốt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp14:16
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 85 clips (Page 5 of 5)
反正你越不好说话 他就越志在必得 明白吗
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ yuè bù hǎo shuō huà tā jiù yuè zhì zài bì děi míng bái maĐằng nào cậu càng khó tính, ông ấy sẽ càng muốn giành cho bằng được. Hiểu chưa?
要不咱俩去看个电影 冲刺一下
HSK 7
0:03s
yào bù zán liǎ qù kàn gè diàn yǐng chōng cì yī xiàHay là hai đứa đi xem phim cho khuây khỏa?
到时候 餐费平摊
HSK 7
0:03s
dào shí hòu cān fèi píng tānNhưng khi đến nơi, tiền ăn chia đôi nhé.
吃饭可以平摊不行 我是来帮你的
HSK 3
0:03s
chī fàn kě yǐ píng tān bù xíng wǒ shì lái bāng nǐ deChia đôi tiền ăn thì không được. Tôi đến để giúp cậu mà.
饭钱应该你来出你说是不是
HSK 3
0:03s
fàn qián yīng gāi nǐ lái chū nǐ shuō shì bú shìTiền ăn đương nhiên cậu phải trả, đúng không?